1. Nguồn gốc du nhập từ Trung Quốc
Ramen ngày nay là biểu tượng của ẩm thực Nhật Bản, nhưng ít ai biết rằng món ăn này có nguồn gốc không phải từ Nhật. Nhiều tài liệu cho rằng ramen xuất hiện đầu tiên ở Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19, khi nước này mở cửa giao thương với thế giới và tiếp nhận nhiều ảnh hưởng từ Trung Quốc. Món “shina soba” – tên gọi ban đầu của ramen – thực chất là biến thể của mì Trung Quốc với sợi mì làm từ lúa mì và nước tro kiềm (kansui) tạo độ dai, giòn và màu vàng đặc trưng. Những người lao động và thương nhân Trung Quốc sống tại Yokohama, Kobe hoặc Hakodate chính là những người đầu tiên đưa món mì này đến Nhật.
Trong giai đoạn này, ramen được xem là món ăn bình dân, chủ yếu phục vụ công nhân hoặc lao động nhập cư. Hương vị vẫn giữ nhiều yếu tố Trung Hoa, như dùng thịt heo quay, nước dùng đơn giản và sợi mì thẳng. Tuy nhiên, nó đã tạo nền móng quan trọng để người Nhật về sau phát triển món ăn này theo phong cách của mình.
2. Ramen trong thời kỳ Minh Trị và sự thay đổi về văn hóa ẩm thực
Thời kỳ Minh Trị (Meiji, 1868–1912) đánh dấu giai đoạn Nhật Bản hiện đại hóa mạnh mẽ. Trong nỗ lực tiếp thu văn minh phương Tây và cải thiện dinh dưỡng cho người dân, chính phủ khuyến khích tiêu thụ thịt – vốn là thứ hiếm khi xuất hiện trong ẩm thực truyền thống. Điều này vô tình tạo điều kiện thuận lợi cho ramen phát triển, bởi món mì này thường sử dụng nước dùng ninh từ xương heo, xương gà hoặc hỗn hợp nhiều loại thịt.
Nhiều đầu bếp Nhật bắt đầu biến đổi công thức truyền thống để phù hợp khẩu vị bản địa, như làm nhạt vị hơn, tăng độ thanh của nước dùng hoặc thêm các nguyên liệu quen thuộc như hành lá, rong biển. Dần dần, ramen trở thành món ăn không chỉ để “no bụng” mà còn mang tính sáng tạo và bản sắc Nhật.
3. Sự bùng nổ của ramen sau Thế chiến II
Thế chiến II để lại hậu quả nặng nề cho Nhật Bản, đặc biệt là tình trạng thiếu lương thực. Khi quân đội Hoa Kỳ mang bột mì vào hỗ trợ người dân Nhật, ramen trở thành một trong những món ăn được chế biến nhiều nhất vì dễ nấu, dễ no và giá thành thấp. Thời kỳ này, các quầy mì rong rộ lên khắp các khu dân cư và trở thành hình ảnh quen thuộc tại các thành phố lớn như Tokyo hay Osaka.
Tuy nhiên, do chính phủ Nhật thời hậu chiến kiểm soát chặt việc buôn bán thức ăn trên đường phố để chống “thị trường chợ đen”, các xe mì phải hoạt động một cách linh hoạt và kín đáo. Chính từ đó, hình ảnh những xe ramen kéo tay với tiếng kèn trumpet gọi khách trở thành biểu tượng Nhật Bản thời kỳ tái thiết.
Đây cũng là thời điểm ramen trở thành món ăn đặc trưng của tầng lớp lao động – nhanh, rẻ và đủ năng lượng cho một ngày làm việc vất vả.
4. Ra đời của mì ăn liền – cuộc cách mạng năm 1958
Năm 1958 đánh dấu cột mốc quan trọng nhất trong lịch sử ramen: Momofuku Ando, người sáng lập Nissin Foods, đã phát minh ra mì ăn liền (instant ramen). Với phương pháp chiên sấy sợi mì để bảo quản và giúp người ăn chỉ cần chần nước sôi là có ngay bát mì hoàn chỉnh, ramen đã bước sang một kỷ nguyên mới – trở thành món ăn tiện lợi toàn cầu.
Sự ra đời của “Chikin Ramen” không chỉ thay đổi thói quen ẩm thực của người Nhật, mà còn đưa ramen trở thành một trong những sáng tạo ẩm thực có tầm ảnh hưởng quốc tế lớn nhất thế kỷ 20. Đến năm 1971, Nissin tiếp tục tung ra sản phẩm “Cup Noodles”, đưa ramen lên một tầm cao mới về tính tiện dụng và phổ biến. Ngày nay, mì ramen ăn liền là món ăn quen thuộc ở hơn 100 quốc gia.
5. Sự đa dạng hóa và hình thành các trường phái ramen vùng miền
Bước sang nửa cuối thế kỷ 20, ramen không chỉ là món ăn đường phố bình dân mà dần trở thành sản phẩm ẩm thực đặc trưng của từng địa phương Nhật Bản. Mỗi vùng lại có cách nấu nước dùng, loại mì và topping khác nhau, tạo nên sự phong phú mà nhiều du khách quốc tế phải ngạc nhiên.
-
Sapporo (Hokkaido) nổi tiếng với miso ramen béo ngậy, thích hợp với khí hậu lạnh giá.
-
Hakata (Fukuoka) trở thành cái nôi của tonkotsu ramen, nước dùng xương heo đậm đà, sánh đặc.
-
Tokyo ramen thường có nước dùng shoyu (xì dầu) thanh ngọt, sợi mì uốn lượn.
-
Kitakata ramen nổi bật với mì bản to, mềm và nước dùng trong.
Sự phát triển đa dạng này khiến ramen không còn chỉ là món ăn nhanh mà trở thành một phần của văn hóa địa phương, giống như sushi hay tempura.
6. Ramen trong thời hiện đại: Từ món bình dân đến ẩm thực cao cấp
Ngày nay, ramen đã vượt xa hình ảnh “món ăn cho người lao động”. Nhiều đầu bếp Nhật đã nâng ramen lên tầm nghệ thuật ẩm thực, nghiên cứu kỹ lưỡng từng thành phần: từ độ kiềm của sợi mì, thời gian hầm xương cho đến cách phối trộn nước dùng. Nhiều cửa hàng ramen danh tiếng được đánh giá cao trong các cẩm nang ẩm thực, thậm chí có quán còn được gắn sao Michelin.
Không chỉ vậy, ramen đã trở thành biểu tượng văn hóa đại chúng. Nhật Bản có hẳn Bảo tàng Ramen và Bảo tàng Mì ăn liền tại Yokohama và Osaka, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm. Các lễ hội ramen (ramen festivals) tổ chức thường xuyên, nơi các tiệm ramen nổi tiếng trên khắp Nhật Bản hội tụ để giới thiệu món đặc trưng của họ.
7. Ramen trong văn hóa toàn cầu
Không dừng lại ở Nhật Bản, ramen đã trở thành món ăn được yêu thích trên toàn thế giới. Các nhà hàng ramen mở ra khắp châu Âu, Mỹ, Úc và Đông Nam Á. Mỗi nơi lại biến tấu theo văn hóa địa phương, như ramen chay, ramen cay phong cách Hàn Quốc, ramen fusion với phô mai hoặc hải sản phương Tây.
Cùng với làn sóng văn hóa Nhật như anime, manga, J-pop, ramen càng được biết đến rộng rãi. Những hình ảnh nhân vật trong manga ăn ramen đã trở thành biểu tượng quen thuộc, giúp món ăn này thêm phần gần gũi và phổ biến.